Trong hệ thống điều hòa ô tô, các vật tư (linh kiện) chính được chia thành các nhóm theo chức năng: nén – ngưng tụ – tiết lưu – bay hơi – điều khiển. Dưới đây là danh sách đầy đủ, kèm giải thích rõ để bạn dễ hiểu và học/thi:
🚗 1. Máy nén (Compressor)
-
Chức năng: Nén môi chất lạnh từ áp suất thấp → áp suất cao
-
Được dẫn động bởi động cơ qua dây curoa
-
Là “trái tim” của hệ thống
📌 Nếu hỏng → điều hòa không lạnh
🌡️ 2. Dàn nóng (Condenser)
-
Chức năng: Tản nhiệt, làm môi chất từ dạng khí → lỏng
-
Đặt phía trước xe (gần két nước)
📌 Giống “radiator” của điều hòa
❄️ 3. Dàn lạnh (Evaporator)
-
Chức năng: Hấp thụ nhiệt trong cabin → tạo không khí lạnh
-
Đặt trong taplo
📌 Đây cũng là nơi dễ sinh mùi hôi (nấm mốc)
🔧 4. Van tiết lưu / Ống tiết lưu
-
Van tiết lưu (Expansion Valve) hoặc Orifice Tube
-
Chức năng: Giảm áp suất môi chất → tạo điều kiện bay hơi lạnh
📌 Quyết định khả năng làm lạnh ổn định
💧 5. Bình lọc/hút ẩm (Receiver Drier hoặc Accumulator)
-
Chức năng:
-
Lọc cặn bẩn
-
Hút ẩm trong hệ thống
-
-
Giúp bảo vệ máy nén
📌 Nếu có nước → dễ đóng băng, tắc hệ thống
🌬️ 6. Quạt gió (Blower Fan)
-
Thổi không khí qua dàn lạnh vào cabin
-
Điều chỉnh tốc độ gió
🧴 7. Môi chất lạnh (Gas lạnh)
-
Ví dụ: R134a, R1234yf
-
Là chất tuần hoàn mang nhiệt trong hệ thống
📌 Thiếu gas → lạnh yếu, dư gas → áp suất cao, nguy hiểm
🔌 8. Hệ thống đường ống và van
-
Ống cao áp – thấp áp
-
Van một chiều, khớp nối
📌 Dẫn môi chất đi khắp hệ thống
⚡ 9. Cảm biến và hệ thống điều khiển
-
Cảm biến nhiệt độ
-
Cảm biến áp suất
-
ECU điều hòa
📌 Giúp điều chỉnh nhiệt độ, bảo vệ hệ thống
🌪️ 10. Lọc gió cabin (Cabin filter)
-
Lọc bụi, vi khuẩn trước khi không khí vào xe
-
Ảnh hưởng trực tiếp đến:
-
Chất lượng không khí
-
Mùi trong xe
-
📊 Tóm tắt chu trình hoạt động
-
Máy nén → nén gas
-
Dàn nóng → tản nhiệt
-
Van tiết lưu → giảm áp
-
Dàn lạnh → làm lạnh không khí
-
Quạt gió → thổi vào cabin
→ Chu trình lặp lại liên tục
